primary care

primary care

A patient discusses their health with a primary care doctor in a clinic.

Định nghĩa

Danh từ: - Chăm sóc sức khỏe ban đầu: "primary care" chỉ dịch vụ y tế cơ bản một người nhận được khi lần đầu tiếp xúc với hệ thống y tế, trước khi được chuyển đến các chuyên khoa khác. - Y tế cơ sở: Đây loại hình chăm sóc y tế tổng quát, thường do bác sĩ gia đình, bác sĩ đa khoa hoặc y tá thực hiện, tập trung vào phòng ngừa, chẩn đoán điều trị các bệnh thông thường.

dụ sử dụng
  • (Mọi người đều nên được tiếp cận dịch vụ chăm sóc sức khỏe ban đầu với chi phí hợp .)
  • ( ấy đã đến gặp bác sĩ để được chăm sóc sức khỏe ban đầu, nhưng sau đó được chuyển đến bác sĩ chuyên khoa vấn đề về tim.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Primary care provider": nhà cung cấp dịch vụ chăm sóc sức khỏe ban đầu ( dụ: bác sĩ gia đình).
    • A good primary care provider can manage most of your health needs. (Một nhà cung cấp dịch vụ chăm sóc sức khỏe ban đầu tốt có thể quản lý hầu hết các nhu cầu sức khỏe của bạn.)
  • "Primary care physician": bác sĩ chăm sóc sức khỏe ban đầu.
    • Your primary care physician is your first point of contact for medical issues. (Bác sĩ chăm sóc sức khỏe ban đầu điểm tiếp xúc đầu tiên của bạn đối với các vấn đề y tế.)
Biến thể từ gần giống
  • Primary (adj): chính, cơ bản, đầu tiên.
    • The primary goal of this clinic is to provide primary care. (Mục tiêu chính của phòng khám này cung cấp dịch vụ chăm sóc sức khỏe ban đầu.)
  • Care (n): sự chăm sóc.
    • Good primary care involves regular check-ups. (Chăm sóc sức khỏe ban đầu tốt bao gồm các buổi kiểm tra sức khỏe định kỳ.)
Từ đồng nghĩa
  • General practice: thực hành y tế tổng quát (thường dùng để chỉ loại hình chăm sóc tương tự).
  • Family medicine: y học gia đình (một nhánh của chăm sóc sức khỏe ban đầu).
  • Basic medical care: chăm sóc y tế cơ bản.
Các cụm từ liên quan
  • Primary care clinic: phòng khám chăm sóc sức khỏe ban đầu.
    • The primary care clinic is open from 8 AM to 5 PM. (Phòng khám chăm sóc sức khỏe ban đầu mở cửa từ 8 giờ sáng đến 5 giờ chiều.)
  • Primary care network: mạng lưới chăm sóc sức khỏe ban đầu.
    • The government is expanding the primary care network to rural areas. (Chính phủ đang mở rộng mạng lưới chăm sóc sức khỏe ban đầu đến các vùng nông thôn.)
Thành ngữ liên quan
  • First line of defense: tuyến phòng thủ đầu tiên (thường dùng để chỉ vai trò của chăm sóc sức khỏe ban đầu trong việc bảo vệ sức khỏe cộng đồng).
    • Primary care is the first line of defense against many diseases. (Chăm sóc sức khỏe ban đầu tuyến phòng thủ đầu tiên chống lại nhiều bệnh tật.)